Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) tại Úc năm tài chính 2026 (1/7/2025 – 30/6/2026) áp dụng biểu thuế lũy tiến mới, ảnh hưởng trực tiếp đến người Việt đang đi làm, từ lao động phổ thông tại Cabramatta đến chuyên gia văn phòng tại Sydney hay Melbourne. Bài viết này giải thích chi tiết mức đóng, khoản giảm trừ và các lưu ý dành riêng cho cộng đồng người Việt.
Biểu thuế suất TNCN Úc 2026: Từ 0% đến 45%
Biểu thuế thu nhập cá nhân Úc năm tài chính 2026 tiếp tục duy trì cấu trúc lũy tiến 5 bậc, với ngưỡng chịu thuế đầu tiên được điều chỉnh tăng so với năm 2025. Theo dữ liệu từ Australian Taxation Office (ATO), mức thuế suất cụ thể như sau:
- Thu nhập từ $0 – $18,200: 0% (miễn thuế)
- Thu nhập từ $18,201 – $45,000: 16% (giảm từ 19% so với năm 2024)
- Thu nhập từ $45,001 – $135,000: 30%
- Thu nhập từ $135,001 – $190,000: 37%
- Thu nhập trên $190,000: 45%
Đối với người Việt đi làm phổ thông với mức lương trung bình khoảng $65,000 – $75,000/năm, thuế suất biên sẽ rơi vào bậc 30%. Tuy nhiên, thuế suất trung bình thực tế (average tax rate) thấp hơn nhiều, thường chỉ khoảng 17–22% tổng thu nhập, nhờ vào khoản miễn trừ $18,200 và các khoản khấu trừ hợp lý.
Các khoản giảm trừ và tín dụng thuế quan trọng cho người Việt
Người Việt đi làm tại Úc có thể tận dụng nhiều khoản giảm trừ để giảm số thuế phải nộp, đặc biệt là chi phí liên quan đến công việc và bảo hiểm y tế. ATO cho phép khấu trừ các chi phí sau:
- Chi phí làm việc từ xa (Working from home): $0.67/giờ (phương pháp fixed-rate) hoặc chi phí thực tế nếu có hóa đơn.
- Chi phí xe cộ (Car expenses): Nếu sử dụng xe cho mục đích công việc, có thể khấu trừ theo phương pháp logbook (tối đa 5,000 km) hoặc phương pháp cents per km ($0.85/km năm 2026).
- Bảo hiểm y tế tư nhân (Private Health Insurance): Người có thu nhập trên $93,000 (cá nhân) hoặc $186,000 (gia đình) phải mới Medicare Levy Surcharge (1–1.5%) nếu không có bảo hiểm y tế tư nhân. Người Việt nên cân nhắc mua bảo hiểm phù hợp để tránh khoản phí này.
- Chi phí giáo dục và đào tạo: Nếu bạn học các khóa liên quan trực tiếp đến công việc hiện tại (ví dụ: khóa tiếng Anh chuyên ngành, chứng chỉ nghề), chi phí này được khấu trừ.
Lưu ý: Người Việt mang visa 482 hoặc 491 không được hưởng một số khoản giảm trừ dành cho công dân hoặc PR, nhưng vẫn được áp dụng các khoản miễn trừ cơ bản.

Cách tính thuế TNCN cho người Việt đi làm với mức lương cụ thể
Để minh họa, hãy xem xét trường hợp một người Việt đang làm việc tại Sydney với mức lương $70,000/năm (bao gồm superannuation 11.5%). Thu nhập chịu thuế (taxable income) sau khi trừ super là khoảng $62,780. Cách tính như sau:
- Bước 1: Tính thuế trên từng bậc:
- $0 – $18,200: $0
- $18,201 – $45,000: ($45,000 – $18,200) × 16% = $26,800 × 16% = $4,288
- $45,001 – $62,780: ($62,780 – $45,000) × 30% = $17,780 × 30% = $5,334
- Tổng thuế trước khấu trừ: $4,288 + $5,334 = $9,622
- Trừ các khoản khấu trừ: Giả sử bạn có $3,000 chi phí làm việc từ xa và $1,500 chi phí đào tạo, thu nhập chịu thuế giảm còn $58,280. Tính lại:
- $0 – $18,200: $0
- $18,201 – $45,000: $4,288
- $45,001 – $58,280: ($58,280 – $45,000) × 30% = $13,280 × 30% = $3,984
- Tổng thuế sau khấu trừ: $4,288 + $3,984 = $8,272
- Thuế suất trung bình: $8,272 / $62,780 ≈ 13.2%
Như vậy, với mức lương $70,000, người Việt chỉ phải đóng khoảng 13% thuế, thấp hơn nhiều so với con số 30% nhiều người lo ngại.
Lưu ý đặc biệt cho người Việt mới sang Úc và cộng đồng Việt
Người Việt mới đến Úc theo visa lao động hoặc du học thường gặp khó khăn trong việc hiểu hệ thống thuế, đặc biệt là các khoản khấu trừ và nghĩa vụ kê khai. Dưới đây là những điểm cần nhớ:
- TFN (Tax File Number): Bắt buộc phải có để làm việc hợp pháp. Nếu không có TFN, người sử dụng lao động sẽ khấu trừ thuế ở mức cao nhất (47%).
- Khai thuế hàng năm: Mọi người có thu nhập tại Úc đều phải nộp tờ khai thuế (tax return) trước ngày 31/10 hàng năm. Người Việt có thể tự khai qua myGov hoặc nhờ kế toán viên (chi phí thường $100–$300).
- Cộng đồng Việt tại Cabramatta và Footscray: Nhiều người Việt làm việc trong ngành nhà hàng, nail salon, hoặc xây dựng. Cần lưu ý rằng thu nhập từ tiền tip hoặc làm thêm giờ cũng phải được kê khai đầy đủ, nếu không sẽ bị phạt nặng khi ATO kiểm tra.
- Visa 482 và 491: Người giữ visa tay nghề tạm thời không được hưởng Medicare (trừ một số trường hợp đặc biệt), nhưng vẫn phải đóng Medicare Levy (2% thu nhập) nếu là cư dân thuế. Tuy nhiên, họ có thể xin miễn nếu thuộc diện không đủ điều kiện.
So sánh thuế TNCN Úc 2026 với các nước khác và xu hướng tương lai
So với các nước phát triển khác, mức thuế TNCN của Úc năm 2026 ở mức trung bình cao, nhưng nhờ các khoản giảm trừ linh hoạt, gánh nặng thuế thực tế thường thấp hơn. Cụ thể:
- So với Mỹ: Thuế suất biên tối đa của Mỹ là 37% (liên bang) + thuế tiểu bang (có thể lên tới 13%), cao hơn Úc. Tuy nhiên, Mỹ có nhiều khoản khấu trừ hơn.
- So với Canada: Thuế suất biên tối đa của Canada là 33% (liên bang) + thuế tỉnh bang (có thể lên tới 25%), tương đương Úc.
- So với Việt Nam: Thuế TNCN tại Việt Nam tối đa 35% cho thu nhập trên 80 triệu VND/tháng (khoảng $4,000 AUD), thấp hơn Úc. Tuy nhiên, mức thu nhập trung bình tại Úc cao hơn nhiều, nên số thuế tuyệt đối lớn hơn.
Xu hướng tương lai: Chính phủ Úc dự kiến tiếp tục giảm thuế suất bậc thấp (từ 16% xuống 15% vào năm 2027) và tăng ngưỡng miễn thuế lên $20,000 vào năm 2028, giúp người lao động thu nhập thấp và trung bình được lợi.
FAQ
Q1: Người Việt mang visa 482 có phải đóng thuế TNCN Úc không?
Có. Bất kỳ ai cư trú tại Úc trên 183 ngày trong năm tài chính đều được coi là cư dân thuế (tax resident) và phải đóng thuế trên toàn bộ thu nhập toàn cầu. Người giữ visa 482 thường đáp ứng điều kiện này.
Q2: Mức thuế suất cho người Việt làm nail salon tại Cabramatta năm 2026 là bao nhiêu?
Nếu thu nhập hàng năm dưới $18,200, bạn không phải đóng thuế. Nếu thu nhập $40,000, thuế suất trung bình khoảng 10–12% sau khấu trừ chi phí (hóa chất, dụng cụ, đồng phục). Cần lưu ý kê khai đầy đủ để tránh bị phạt.
Q3: Tôi có thể được hoàn thuế nếu thu nhập thấp không?
Có. Nếu tổng thuế đã khấu trừ trong năm cao hơn số thuế thực tế phải nộp, bạn sẽ được hoàn lại phần chênh lệch. Ví dụ, nếu bạn làm việc bán thời gian với thu nhập $15,000, bạn không phải đóng thuế và có thể được hoàn toàn bộ số thuế đã bị khấu trừ (nếu có).
参考资料
- Australian Taxation Office (ATO) 2026 Individual Tax Rates Schedule
- Australian Government Treasury 2025–26 Budget Papers
- Department of Home Affairs 2026 Visa Holder Tax Obligations Guide
- Fair Work Ombudsman 2026 Minimum Wage and Tax Implications Report
- Australian Bureau of Statistics 2026 Average Weekly Earnings Data