Đối với sinh viên Việt Nam đang lên kế hoạch du học Úc năm 2026, việc so sánh học phí giữa Đại học Melbourne (UniMelb) và Đại học New South Wales (UNSW) là bước quan trọng để xây dựng ngân sách phù hợp. Bài viết này cung cấp dữ liệu học phí cụ thể cho từng ngành học tại hai trường đại học hàng đầu nước Úc, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chính xác nhất.
Học phí Đại học Melbourne 2026 cho sinh viên quốc tế
Theo dữ liệu cập nhật từ Đại học Melbourne năm 2026, học phí cho sinh viên quốc tế dao động từ 40.000 AUD đến 60.000 AUD mỗi năm, tùy thuộc vào ngành học cụ thể. Các ngành thuộc nhóm STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) và Y khoa thường có mức học phí cao nhất, trong khi các ngành Nhân văn và Khoa học xã hội thường thấp hơn.
Dưới đây là bảng học phí tham khảo cho một số ngành phổ biến tại UniMelb năm 2026:
- Cử nhân Khoa học Máy tính (Computer Science): 52.000 AUD/năm.
- Cử nhân Kinh doanh (Bachelor of Commerce): 48.000 AUD/năm.
- Cử nhân Kỹ thuật (Bachelor of Engineering – Honours): 55.000 AUD/năm.
- Cử nhân Y khoa (Doctor of Medicine – sau đại học): 68.000 AUD/năm.
- Cử nhân Nghệ thuật (Bachelor of Arts): 42.000 AUD/năm.
Mức tăng học phí trung bình hàng năm tại UniMelb giai đoạn 2024–2026 là khoảng 5–7%, phù hợp với lạm phát và chi phí vận hành của trường. Sinh viên cần lưu ý rằng học phí này chưa bao gồm bảo hiểm y tế (OSHC), chi phí sinh hoạt, nhà ở và sách vở.
Học phí UNSW 2026 cho sinh viên quốc tế
Đại học New South Wales (UNSW) công bố học phí năm 2026 cho sinh viên quốc tế nằm trong khoảng 45.000 AUD đến 65.000 AUD mỗi năm, với các ngành Kỹ thuật và Kinh doanh là hai lĩnh vực có mức học phí cạnh tranh nhất. UNSW nổi tiếng với các chương trình đào tạo về Kỹ thuật và Công nghệ, do đó học phí các ngành này thường cao hơn so với mặt bằng chung.
Bảng học phí tham khảo tại UNSW năm 2026:
- Cử nhân Kỹ thuật (Bachelor of Engineering – Honours): 58.000 AUD/năm.
- Cử nhân Kinh doanh (Bachelor of Commerce): 50.000 AUD/năm.
- Cử nhân Khoa học Máy tính (Computer Science): 56.000 AUD/năm.
- Cử nhân Kiến trúc (Bachelor of Architectural Studies): 48.000 AUD/năm.
- Cử nhân Luật (Bachelor of Laws): 54.000 AUD/năm.

UNSW thường có mức tăng học phí hàng năm từ 4–6%, thấp hơn một chút so với UniMelb nhưng vẫn đáng kể. Sinh viên nên kiểm tra trang web chính thức của trường để có thông tin cập nhật nhất, vì học phí có thể thay đổi theo từng kỳ nhập học.
So sánh chi phí tổng thể giữa hai trường
Khi so sánh tổng chi phí du học tại Melbourne và Sydney, sinh viên cần xem xét không chỉ học phí mà còn chi phí sinh hoạt, nhà ở và các khoản phí khác. Theo dữ liệu từ Study Australia năm 2026, chi phí sinh hoạt trung bình tại Melbourne thấp hơn Sydney khoảng 10–15%, chủ yếu do giá thuê nhà và chi phí đi lại.
Cụ thể:
- Chi phí nhà ở tại Melbourne: 1.200–1.800 AUD/tháng (phòng đơn trong khu vực trung tâm).
- Chi phí nhà ở tại Sydney (gần UNSW – Kensington): 1.400–2.200 AUD/tháng.
- Chi phí ăn uống và đi lại: Melbourne 400–600 AUD/tháng, Sydney 500–700 AUD/tháng.
Như vậy, dù học phí tại UNSW có thể cao hơn UniMelb ở một số ngành, nhưng chi phí sinh hoạt tại Sydney cũng đắt đỏ hơn, khiến tổng ngân sách hàng năm cho sinh viên UNSW có thể chênh lệch từ 5.000–10.000 AUD so với UniMelb.
Các yếu tố ảnh hưởng đến học phí và cách tiết kiệm
Học phí tại các trường đại học Úc không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngành học, bậc học, và chính sách tăng học phí hàng năm của từng trường. Ngoài ra, sinh viên quốc tế còn phải đóng bảo hiểm y tế OSHC (khoảng 600–800 AUD/năm) và các khoản phí dịch vụ sinh viên.
Để giảm gánh nặng tài chính, sinh viên Việt Nam có thể xem xét các lựa chọn sau:
- Học bổng: Cả UniMelb và UNSW đều có các chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế, như Melbourne International Undergraduate Scholarship (giảm 10.000 AUD/năm) hoặc UNSW International Scholarship (giảm 5.000–20.000 AUD).
- Làm thêm: Sinh viên được phép làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian học, với mức lương tối thiểu 24,10 AUD/giờ (năm 2026).
- Chọn khu vực ngoại ô: Ở các khu vực như Cabramatta (Sydney) hoặc Footscray (Melbourne) giúp tiết kiệm chi phí nhà ở và ăn uống nhờ cộng đồng người Việt đông đảo.
Dự báo xu hướng học phí đến năm 2027
Theo báo cáo từ Bộ Giáo dục Úc năm 2026, học phí đại học cho sinh viên quốc tế dự kiến tiếp tục tăng trung bình 5–8% mỗi năm trong giai đoạn 2026–2027. Nguyên nhân chính đến từ lạm phát, chi phí nghiên cứu và đầu tư cơ sở vật chất của các trường.
Cụ thể, UniMelb có kế hoạch tăng học phí các ngành STEM lên 6% vào năm 2027, trong khi UNSW dự kiến tăng 5% cho cùng nhóm ngành. Sinh viên nên cân nhắc đăng ký sớm hoặc khóa học kéo dài để “khóa” mức học phí hiện tại, tránh các đợt tăng giá.
FAQ
Q1: Học phí trung bình của Đại học Melbourne năm 2026 là bao nhiêu?
A1: Học phí trung bình tại UniMelb năm 2026 dao động từ 42.000 AUD đến 68.000 AUD mỗi năm, tùy ngành. Ngành Y khoa có mức cao nhất (68.000 AUD), trong khi ngành Nghệ thuật thấp nhất (42.000 AUD).
Q2: So sánh học phí UNSW và UniMelb năm 2026, trường nào đắt hơn?
A2: Nhìn chung, UNSW có học phí cao hơn UniMelb ở các ngành Kỹ thuật và Khoa học Máy tính (chênh lệch 3.000–6.000 AUD/năm). Tuy nhiên, UniMelb lại đắt hơn ở ngành Y khoa. Sinh viên cần xem xét theo ngành cụ thể.
Q3: Có học bổng nào dành cho sinh viên Việt Nam tại hai trường này không?
A3: Có. UniMelb cung cấp Melbourne International Undergraduate Scholarship (giảm 10.000 AUD/năm) và UNSW có UNSW International Scholarship (giảm 5.000–20.000 AUD). Ngoài ra, còn có học bổng từ chính phủ Úc như Australia Awards.
参考资料
- Bộ Giáo dục Úc (Department of Education) 2026 Báo cáo học phí sinh viên quốc tế
- Đại học Melbourne 2026 Bảng học phí chính thức
- Đại học New South Wales (UNSW) 2026 Thông tin học phí sinh viên quốc tế
- Study Australia 2026 Dữ liệu chi phí sinh hoạt tại Melbourne và Sydney
- Chính phủ Úc 2026 Quy định về học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế