Skip to content
aus.wiki Australia Living Handbook
Go back

Úc 2026: Phí xin visa 309 cho vợ/chồng người Việt bao nhiêu?

Visa 309 là thị thực tạm trú dành cho vợ/chồng của công dân hoặc thường trú nhân Úc, cho phép người nộp đơn ở lại Úc trong khi chờ xét duyệt visa vĩnh viễn 100. Bài viết này cung cấp số liệu chính thức từ Bộ Di trú Úc (Home Affairs) về lệ phí và các chi phí liên quan đến visa 309 dành cho người Việt Nam trong năm 2026.

Lệ phí chính phủ cho visa 309 năm 2026

Kể từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, Bộ Di trú Úc đã điều chỉnh lệ phí xin visa theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI), và mức phí cho visa 309 trong năm tài chính 2025–2026 được giữ nguyên so với đợt tăng mạnh vào tháng 7 năm 2024. Cụ thể, lệ phí chính phủ (base application charge) cho một đơn xin visa 309 là 8.085 AUD (tương đương khoảng 130–135 triệu đồng, tùy tỷ giá). Mức phí này đã tăng 45% so với năm 2022–2023 (5.575 AUD), phản ánh xu hướng tăng phí định kỳ của chính phủ Úc nhằm kiểm soát dòng hồ sơ và tài trợ cho hệ thống di trú.

Nếu người nộp đơn có con phụ thuộc (dưới 18 tuổi) đi cùng, mỗi trẻ em sẽ phải đóng thêm 2.020 AUD (phí phụ thuộc). Đối với trẻ em từ 18 tuổi trở lên hoặc người phụ thuộc trưởng thành, mức phí là 4.045 AUD/người. Tổng chi phí có thể lên tới 12.000–16.000 AUD nếu gia đình có từ 2–3 con nhỏ.

Lưu ý: Lệ phí này không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối. Người nộp đơn nên chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, đặc biệt là bằng chứng về mối quan hệ vợ chồng (giấy đăng ký kết hôn, ảnh chụp chung, tài khoản ngân hàng chung, thư từ gia đình, v.v.) để tránh mất phí.

Các khoản phí bắt buộc khác ngoài lệ phí chính phủ

Ngoài lệ phí nộp đơn, người xin visa 309 còn phải chi trả cho dịch vụ dịch thuật công chứng, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và phí sinh trắc học (nếu có). Dưới đây là ước tính chi phí cụ thể tại Việt Nam (tính đến tháng 5/2026):

Tổng chi phí ngoài lệ phí chính phủ dao động từ 5–10 triệu đồng (tương đương 300–600 AUD) tùy vào nhu cầu và địa điểm.

Úc 2026: Phí xin visa 309 cho vợ/chồng người Việt bao nhiêu?

Thời gian xử lý và yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

Thời gian xử lý visa 309 hiện tại (tính đến tháng 5/2026) dao động từ 12 đến 24 tháng, tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ và quốc gia nộp đơn. Theo dữ liệu từ Bộ Di trú Úc, 90% hồ sơ visa 309 được xử lý trong vòng 23 tháng, nhưng hồ sơ từ Việt Nam thường nhanh hơn nhờ quan hệ đối tác chặt chẽ giữa hai nước, trung bình 12–18 tháng.

Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí tổng thể bao gồm:

Người nộp đơn nên dự trù thêm 10–15% tổng chi phí để đối phó với các tình huống phát sinh, như yêu cầu phỏng vấn bổ sung hoặc dịch thuật thêm giấy tờ.

So sánh chi phí visa 309 với visa 300 (hôn thê) và visa 820 (nội địa)

Visa 309 thường có chi phí thấp hơn visa 300 (Prospective Marriage Visa) nhưng cao hơn visa 820 (Partner Visa nội địa) nếu tính tổng lệ phí qua hai giai đoạn. Cụ thể:

Theo thống kê từ Bộ Di trú Úc năm 2025, khoảng 65% hồ sơ partner visa từ Việt Nam là visa 309, phản ánh xu hướng người Việt kết hôn với người Úc và nộp đơn từ nước ngoài.

Lưu ý dành cho người Việt khi nộp visa 309

Người Việt Nam cần đặc biệt chú ý đến việc chuẩn bị bằng chứng mối quan hệ vợ chồng, vì đây là yếu tố quyết định tỷ lệ đậu visa. Bộ Di trú Úc yêu cầu bằng chứng về bốn khía cạnh: tài chính chung (tài khoản ngân hàng chung, hóa đơn tiện ích), bản chất hộ gia đình (cùng địa chỉ, thư từ gửi chung), khía cạnh xã hội (ảnh chụp cùng gia đình, bạn bè, giấy mời đám cưới) và cam kết lâu dài (thư tình, lịch sử gọi điện, tin nhắn).

Một số mẹo thực tế cho người Việt:

Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn về lộ trình di trú Úc, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của UNILINK để được hướng dẫn chi tiết.

FAQ

Q1: Lệ phí visa 309 cho vợ/chồng người Việt năm 2026 là bao nhiêu?

[A1: Lệ phí chính phủ cho visa 309 năm 2026 là 8.085 AUD (khoảng 130–135 triệu đồng). Nếu có con phụ thuộc dưới 18 tuổi, mỗi trẻ em đóng thêm 2.020 AUD. Tổng chi phí có thể lên tới 12.000–16.000 AUD cho gia đình 2–3 con.]

Q2: Thời gian xử lý visa 309 từ Việt Nam mất bao lâu?

[A2: Thời gian xử lý trung bình 12–18 tháng, nhanh hơn mức trung bình toàn cầu (23 tháng). Hồ sơ đầy đủ bằng chứng và có người bảo lãnh ở Úc thường được xử lý trong vòng 12 tháng.]

Q3: Có cần phải nộp thêm phí gì ngoài lệ phí chính phủ không?

[A3: Có. Người nộp đơn cần chi trả phí dịch thuật công chứng (1,5–3 triệu đồng), khám sức khỏe (2,5–4 triệu đồng), lý lịch tư pháp (200.000–1.000.000 đồng) và phí sinh trắc học (85 AUD nếu nộp tại Úc). Tổng chi phí ngoài lệ phí khoảng 5–10 triệu đồng.]

参考资料


分享本文到:

用微信扫一扫即可分享本页

当前页面二维码

已复制链接

相关问答


上一篇
2026年澳洲PR申请:海外学历认证需要多久?
下一篇
Visa 491 Úc 2026: Điều kiện xin PR sau 3 năm thế nào?