Úc 2026: Phí xin visa 189 cho ngành y tá Việt bao nhiêu? – Đây là câu hỏi hàng đầu của điều dưỡng viên Việt Nam đang lên kế hoạch định cư Úc theo diện tay nghề độc lập. Bài viết này phân tích toàn bộ chi phí từ nộp hồ sơ, dịch thuật, EOI đến các khoản phụ phí bắt buộc, dựa trên dữ liệu chính thức năm 2026.
Tổng quan về visa 189 và ngành y tá năm 2026
Visa 189 (Skilled Independent Visa) là visa tay nghề độc lập vĩnh trú, không yêu cầu bảo lãnh từ nhà tuyển dụng hay chính quyền tiểu bang. Đối với ngành y tá (Registered Nurse), đây là con đường định cư phổ biến nhất nhờ nhu cầu lao động cao. Năm 2026, Bộ Di trú Úc (Home Affairs) duy trì hạn ngạch ưu tiên cho ngành y tế, với khoảng 8.000 suất dành cho y tá trong tổng số 70.000 visa tay nghề. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là bạn phải có đánh giá kỹ năng từ ANMAC (Australian Nursing and Midwifery Accreditation Council) và điểm EOI tối thiểu 65.
Chi phí xin visa 189 không chỉ bao gồm lệ phí nộp đơn, mà còn nhiều khoản phụ phí khác như dịch thuật, chứng chỉ tiếng Anh, khám sức khỏe, và lý lịch tư pháp. Tổng chi phí thực tế có thể dao động từ 5.000 AUD đến 8.000 AUD, tùy thuộc vào hoàn cảnh cá nhân và số lượng người phụ thuộc. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết từng khoản mục.
Lệ phí chính phủ cho visa 189 năm 2026
Lệ phí chính phủ (Visa Application Charge – VAC) là khoản chi lớn nhất và bắt buộc phải nộp khi nộp hồ sơ trực tuyến qua ImmiAccount. Theo thông báo từ Home Affairs tháng 5/2026, mức phí cho visa 189 được điều chỉnh tăng 5% so với năm 2025, do lạm phát và chính sách ngân sách mới. Cụ thể:
- Người nộp đơn chính: 4.850 AUD (tăng từ 4.620 AUD năm 2025).
- Người phụ thuộc trên 18 tuổi (vợ/chồng/de facto): 2.425 AUD mỗi người.
- Người phụ thuộc dưới 18 tuổi (con cái): 1.215 AUD mỗi người.
Lưu ý: Lệ phí này không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối hoặc bạn rút đơn. Ngoài ra, nếu bạn nộp hồ sơ qua đại lý di trú (registered migration agent), bạn sẽ phải trả thêm phí dịch vụ từ 2.000–5.000 AUD, nhưng aus.wiki khuyến nghị bạn tự nghiên cứu kỹ trước khi quyết định.

Chi phí đánh giá kỹ năng ANMAC và EOI
Đánh giá kỹ năng từ ANMAC là bước bắt buộc trước khi nộp EOI, với chi phí khoảng 1.200 AUD cho lần đầu. Quy trình này kiểm tra bằng cấp điều dưỡng, kinh nghiệm làm việc, và trình độ tiếng Anh (tối thiểu IELTS 7.0 hoặc tương đương). Nếu bạn cần dịch thuật bằng cấp từ tiếng Việt sang tiếng Anh, phí dịch thuật công chứng tại Việt Nam dao động 500.000–1.000.000 VND/bộ (khoảng 30–60 AUD). Ngoài ra, chi phí thi IELTS (hoặc PTE) khoảng 400 AUD.
Sau khi có kết quả ANMAC, bạn nộp EOI (Expression of Interest) qua hệ thống SkillSelect. Việc nộp EOI là miễn phí, nhưng bạn cần duy trì điểm EOI tối thiểu 65. Với ngành y tá, điểm EOI trung bình năm 2026 là 75–85 do cạnh tranh cao. Để tăng điểm, bạn có thể học thêm chứng chỉ tiếng Anh (ví dụ: IELTS 8.0 cộng 20 điểm) hoặc kinh nghiệm làm việc tại Úc (tối thiểu 1 năm). Chi phí cho các khóa học bổ sung có thể từ 1.000–3.000 AUD.
Các khoản phụ phí bắt buộc khác
Ngoài lệ phí chính phủ và đánh giá kỹ năng, bạn cần chi trả cho khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, và bảo hiểm y tế tạm thời. Đây là những khoản nhỏ nhưng không thể thiếu:
- Khám sức khỏe: Yêu cầu khám tại phòng khám được Home Affairs chỉ định (panel physician). Chi phí tại Việt Nam khoảng 2.000.000–3.000.000 VND (120–180 AUD) mỗi người, bao gồm xét nghiệm máu, chụp X-quang, và khám tổng quát.
- Lý lịch tư pháp (Police Check): Cần lấy từ Việt Nam (Phòng Cảnh sát quản lý hành chính) và Úc (AFP National Police Check). Phí AFP là 42 AUD, phí Việt Nam khoảng 200.000 VND (12 AUD).
- Bảo hiểm y tế tạm thời (OVHC): Nếu bạn chưa có Medicare, cần mua bảo hiểm y tế cho người nước ngoài trong thời gian chờ visa. Chi phí khoảng 100–200 AUD/tháng cho gói cơ bản.
Tổng các khoản phụ phí này dao động 300–500 AUD cho người độc thân, và cao hơn nếu có người phụ thuộc.
So sánh chi phí visa 189 với các visa tay nghề khác
Visa 189 có chi phí thấp hơn so với visa 190 (bảo lãnh tiểu bang) hoặc visa 491 (tay nghề vùng), nhưng yêu cầu điểm EOI cao hơn. Cụ thể:
- Visa 190: Lệ phí chính phủ tương tự 4.850 AUD, nhưng bạn phải cam kết sống tại tiểu bang bảo lãnh tối thiểu 2 năm. Phí xin bảo lãnh tiểu bang thường miễn phí, nhưng một số tiểu bang (như Victoria) thu phí xử lý hồ sơ khoảng 200–300 AUD.
- Visa 491: Lệ phí chính phủ thấp hơn: 4.240 AUD cho người chính. Tuy nhiên, visa này chỉ tạm trú 5 năm, sau đó mới được chuyển lên PR (visa 191). Tổng chi phí dài hạn có thể cao hơn do phí xin visa 191 thêm 4.850 AUD.
Đối với y tá Việt Nam, visa 189 vẫn là lựa chọn tối ưu nếu bạn đạt điểm EOI 75+ và muốn định cư vĩnh viễn ngay từ đầu. Nếu điểm EOI thấp hơn, visa 190 hoặc 491 có thể là phương án thay thế.
FAQ
Q1: Tôi có thể nộp visa 189 cho ngành y tá mà không cần đại lý di trú không?
[A1: Hoàn toàn có thể. Bạn chỉ cần tự nộp EOI qua SkillSelect và hồ sơ qua ImmiAccount. Tuy nhiên, nếu hồ sơ phức tạp (ví dụ: có người phụ thuộc, tiền án, hoặc bằng cấp không rõ ràng), nên tham khảo ý kiến chuyên gia. Chi phí tự nộp tiết kiệm 2.000–5.000 AUD so với thuê đại lý.]
Q2: Phí visa 189 có được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối?
[A2: Không. Lệ phí chính phủ 4.850 AUD (và các khoản phụ phí) không được hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào, kể cả từ chối hoặc rút đơn. Do đó, bạn cần chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng và kiểm tra kỹ điều kiện trước khi nộp.]
Q3: Thời gian xử lý visa 189 cho y tá năm 2026 là bao lâu?
[A3: Theo Home Affairs, thời gian xử lý trung bình cho visa 189 ngành y tá là 8–12 tháng (tính từ ngày nộp hồ sơ). Tuy nhiên, nếu hồ sơ đầy đủ và điểm EOI cao (trên 80), thời gian có thể rút ngắn xuống 6–8 tháng. Năm 2026, ưu tiên xử lý cho ngành y tế giúp rút ngắn thời gian so với các ngành khác.]
参考资料
- Department of Home Affairs 2026 – Visa Pricing Table / Skilled Independent Visa (subclass 189)
- Australian Nursing and Midwifery Accreditation Council (ANMAC) 2026 – Skills Assessment Fee Schedule
- Department of Home Affairs 2025 – SkillSelect EOI Points Test Report
- Australian Federal Police (AFP) 2026 – National Police Check Fee
- Department of Home Affairs 2026 – Health Examination Requirements for Visa Applicants