Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, mức lương tối thiểu quốc gia tại Úc đã chính thức được điều chỉnh, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng triệu người lao động, bao gồm cả sinh viên quốc tế và cộng đồng người Việt đang sinh sống, làm việc tại đây. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về mức lương theo giờ và tuần mới nhất, cũng như các quy định liên quan từ Fair Work Ombudsman.
Mức lương tối thiểu quốc gia Úc năm 2026
Theo quyết định mới nhất của Ủy ban Fair Work (Fair Work Commission), mức lương tối thiểu quốc gia tại Úc từ ngày 1 tháng 7 năm 2026 là 24,10 AUD/giờ. Mức tăng này tương đương 3,5% so với năm 2025, nhằm đảm bảo thu nhập thực tế của người lao động không bị ảnh hưởng bởi lạm phát và chi phí sinh hoạt gia tăng.
Đối với một tuần làm việc tiêu chuẩn 38 giờ (theo Đạo luật Việc làm Quốc gia – National Employment Standards), mức lương tối thiểu tuần sẽ là 915,80 AUD. Con số này chưa bao gồm phụ cấp làm thêm giờ, làm việc vào cuối tuần hoặc ngày lễ. Người lao động cần lưu ý rằng mức lương này áp dụng cho tất cả các ngành nghề không có award (thỏa ước lao động ngành) cụ thể. Nếu bạn làm việc trong các ngành như khách sạn, nhà hàng, bán lẻ, chăm sóc sức khỏe hoặc xây dựng, mức lương có thể cao hơn do các award quy định riêng.
Mức lương tối thiểu cho sinh viên quốc tế và người giữ visa lao động
Sinh viên quốc tế tại Úc thường được hưởng mức lương tối thiểu tương tự như công dân Úc, nhưng có một số ngoại lệ về giờ làm và loại công việc. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, sinh viên quốc tế được phép làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian học chính khóa. Với mức lương 24,10 AUD/giờ, thu nhập tối đa từ công việc bán thời gian có thể đạt khoảng 1.156,80 AUD mỗi hai tuần.
Tuy nhiên, sinh viên quốc tế thường làm việc trong các ngành như phục vụ, bán lẻ, hoặc gia sư, nơi mức lương có thể thấp hơn nếu không có award. Điều quan trọng là người lao động cần kiểm tra xem công việc của mình có thuộc diện được bảo vệ bởi award hay không. Fair Work Ombudsman khuyến nghị sinh viên quốc tế nên yêu cầu hợp đồng lao động bằng văn bản và lưu lại bằng chứng về giờ làm, tiền lương. Cộng đồng người Việt tại Cabramatta hay Footscray thường làm việc trong các tiệm tạp hóa, nhà hàng, hoặc dịch vụ chăm sóc người già, nơi việc tuân thủ mức lương tối thiểu cần được đặc biệt chú ý.

Các ngành nghề có mức lương tối thiểu cao hơn
Một số ngành nghề tại Úc có mức lương tối thiểu cao hơn mức quốc gia do award hoặc thỏa ước tập thể quy định. Ví dụ, ngành chăm sóc sức khỏe (healthcare) và hỗ trợ người già (aged care) đã có những điều chỉnh đáng kể trong năm 2026. Theo dữ liệu từ Fair Work Ombudsman, nhân viên chăm sóc người già (aged care worker) có mức lương tối thiểu từ 28,50 AUD/giờ, cao hơn khoảng 18% so với mức quốc gia.
Trong ngành xây dựng, mức lương tối thiểu cho công nhân lành nghề có thể lên tới 30 AUD/giờ, trong khi ngành khách sạn và nhà hàng thường dao động quanh mức 25-26 AUD/giờ. Người lao động Việt Nam làm việc trong các ngành này nên tham khảo award cụ thể của ngành mình trên trang web Fair Work để biết chính xác mức lương và các quyền lợi khác như phụ cấp làm thêm giờ, nghỉ phép có lương.
Cách kiểm tra và yêu cầu mức lương đúng
Để đảm bảo bạn nhận đúng mức lương tối thiểu, có ba bước cơ bản cần thực hiện. Đầu tiên, xác định award của ngành nghề bạn đang làm việc. Bạn có thể sử dụng công cụ “Pay and Conditions Tool” trên trang web Fair Work Ombudsman (www.fairwork.gov.au) để tra cứu. Thứ hai, kiểm tra hợp đồng lao động và bảng lương hàng tuần. Nếu mức lương thấp hơn mức tối thiểu, bạn có quyền khiếu nại.
Thứ ba, lưu giữ tất cả bằng chứng về giờ làm, ca làm, và tiền lương. Fair Work Ombudsman khuyến nghị người lao động nên chụp ảnh bảng chấm công, lưu email hoặc tin nhắn từ chủ lao động. Đối với cộng đồng người Việt, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức cộng đồng như Vietnamese Community in Australia (VCA) hoặc các trung tâm pháp lý miễn phí có thể giúp giải quyết các tranh chấp về lương.
Những thay đổi quan trọng khác về lương và điều kiện lao động năm 2026
Ngoài mức lương tối thiểu, năm 2026 còn có một số thay đổi về điều kiện lao động mà người lao động cần biết. Từ ngày 1 tháng 7, mức phụ cấp làm thêm giờ (overtime) cho các ngày thường vẫn giữ nguyên ở mức 150% lương cơ bản, trong khi làm việc vào Chủ nhật hoặc ngày lễ có thể lên tới 200%. Đối với người lao động bán thời gian (casual worker), mức phụ cấp casual loading là 25% trên lương cơ bản, nâng tổng mức lương lên khoảng 30,13 AUD/giờ.
Một điểm đáng chú ý khác là việc mở rộng quyền nghỉ phép có lương cho người lao động bán thời gian. Từ năm 2026, người lao động bán thời gian có quyền nghỉ phép gia đình và nghỉ phép cá nhân tương tự như người lao động toàn thời gian, dựa trên số giờ làm việc thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên quốc tế và người lao động Việt Nam, những người thường làm việc bán thời gian trong các ngành dịch vụ.
FAQ
Q1: Mức lương tối thiểu theo giờ cho sinh viên quốc tế tại Úc năm 2026 là bao nhiêu?
Mức lương tối thiểu cho sinh viên quốc tế cũng là 24,10 AUD/giờ, tương đương với công dân Úc. Tuy nhiên, sinh viên chỉ được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian học. Nếu làm việc trong kỳ nghỉ lễ, giới hạn này có thể được nới lỏng.
Q2: Làm thế nào để biết mức lương tối thiểu cụ thể cho ngành của tôi?
Bạn có thể sử dụng công cụ “Pay and Conditions Tool” trên trang web Fair Work Ombudsman. Nhập tên ngành hoặc mã award để tra cứu mức lương tối thiểu, phụ cấp làm thêm giờ, và các quyền lợi khác. Công cụ này hoàn toàn miễn phí và bằng tiếng Việt.
Q3: Mức lương tối thiểu tuần cho người lao động toàn thời gian tại Úc năm 2026 là bao nhiêu?
Với 38 giờ làm việc tiêu chuẩn mỗi tuần, mức lương tối thiểu tuần là 915,80 AUD. Con số này chưa bao gồm phụ cấp làm thêm giờ hoặc các khoản thưởng. Nếu bạn làm việc trong ngành có award cao hơn, mức lương tuần có thể lên tới 1.100 AUD hoặc hơn.
参考资料
- Fair Work Ombudsman 2026 报告 / Pay and Conditions Tool
- Fair Work Commission 2026 报告 / Annual Wage Review Decision
- Australian Bureau of Statistics 2026 报告 / Employee Earnings and Hours
- Department of Home Affairs 2026 报告 / Visa Conditions for International Students
- Fair Work Ombudsman 2025 报告 / Casual Employment Information Statement