Visa 500 Úc 2026 yêu cầu sinh viên quốc tế chứng minh đủ tài chính để trang trải học phí, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế OSHC trong suốt thời gian du học. Bài viết này cập nhật số tiền cụ thể, cách tính toán và các giấy tờ cần chuẩn bị theo quy định mới nhất từ Bộ Di trú Úc (Home Affairs).
Yêu cầu tài chính tối thiểu cho visa 500 Úc 2026
Theo quy định năm 2026, sinh viên cần chứng minh số tiền tối thiểu ít nhất 29.710 AUD cho sinh hoạt phí hàng năm, chưa bao gồm học phí và bảo hiểm. Bộ Di trú Úc cập nhật mức này hàng năm dựa trên chỉ số chi phí sinh hoạt. Cụ thể, từ tháng 10/2025, mức sinh hoạt phí tối thiểu là 29.710 AUD/năm cho một sinh viên độc thân. Nếu đi cùng gia đình, mức yêu cầu tăng thêm: vợ/chồng cần thêm 10.394 AUD, mỗi con nhỏ cần thêm 4.449 AUD. Học phí phải được tính riêng dựa trên khóa học đã đăng ký.
Ngoài ra, sinh viên phải mua bảo hiểm y tế OSHC (Overseas Student Health Cover) cho toàn bộ thời gian thị thực. Chi phí OSHC trung bình cho một năm dao động từ 500 đến 700 AUD tùy gói bảo hiểm và nhà cung cấp. Tổng số tiền cần chứng minh bao gồm: học phí một năm + sinh hoạt phí 29.710 AUD + OSHC + chi phí đi lại (vé máy bay khứ hồi khoảng 1.500–2.500 AUD). Ví dụ, với khóa học đại học 35.000 AUD/năm, tổng số tiền cần có là khoảng 66.000–68.000 AUD.
Cách tính tổng chi phí du học Úc năm 2026
Để chứng minh tài chính, bạn cần tính tổng ba khoản chính: học phí, sinh hoạt phí và bảo hiểm OSHC. Học phí phụ thuộc vào trường và ngành học: bậc đại học dao động 20.000–50.000 AUD/năm, bậc sau đại học 22.000–55.000 AUD/năm, còn các khóa học nghề (VET) thấp hơn, khoảng 10.000–20.000 AUD/năm. Sinh hoạt phí tối thiểu 29.710 AUD/năm, nhưng thực tế ở các thành phố lớn như Sydney hay Melbourne thường cao hơn 10–20%. OSHC trung bình 600 AUD/năm.

Ví dụ cụ thể: Một sinh viên theo học Thạc sĩ Khoa học Máy tính tại Đại học Melbourne (học phí 48.000 AUD/năm) cần chứng minh tổng số tiền: 48.000 (học phí) + 29.710 (sinh hoạt) + 600 (OSHC) + 2.000 (vé máy bay) = 80.310 AUD. Nếu sinh viên đã đóng học phí một phần hoặc có học bổng, số tiền cần chứng minh sẽ giảm tương ứng. Bộ Di trú chấp nhận các khoản đã thanh toán và học bổng như một phần của chứng minh tài chính.
Các hình thức chứng minh tài chính được chấp nhận
Bộ Di trú Úc chấp nhận nhiều hình thức chứng minh tài chính khác nhau, bao gồm tiền gửi ngân hàng, khoản vay, học bổng hoặc thu nhập của người bảo lãnh. Phổ biến nhất là sổ tiết kiệm hoặc sao kê tài khoản ngân hàng trong vòng 3–6 tháng gần nhất. Số tiền phải được giữ ổn định, không có biến động lớn đột ngột. Nếu dùng tiền vay, cần hợp đồng vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng hợp pháp.
Người bảo lãnh (cha mẹ, người thân) có thể chứng minh thu nhập hàng năm tối thiểu 72.465 AUD nếu bảo lãnh một sinh viên độc thân, hoặc 84.543 AUD nếu bảo lãnh cho gia đình có con nhỏ. Thu nhập này phải được xác nhận qua sao kê lương, hợp đồng lao động, hoặc tờ khai thuế trong 12 tháng gần nhất. Ngoài ra, học bổng toàn phần hoặc bán phần từ chính phủ, trường đại học hoặc tổ chức quốc tế cũng được chấp nhận.
Những thay đổi quan trọng về chứng minh tài chính từ 2025–2026
Từ tháng 7/2025, Bộ Di trú Úc đã tăng mức sinh hoạt phí tối thiểu thêm 10% so với năm 2024, từ 24.505 AUD lên 29.710 AUD. Đây là mức tăng đáng kể nhằm đảm bảo sinh viên có đủ khả năng trang trải chi phí thực tế khi lạm phát gia tăng. Ngoài ra, từ đầu năm 2026, quy định về thời gian gửi tiền tiết kiệm được siết chặt: tiền phải được gửi ít nhất 3 tháng trước ngày nộp hồ sơ, thay vì 1 tháng như trước.
Một thay đổi khác là việc chấp nhận các khoản vay từ tổ chức tài chính nước ngoài. Trước đây, chỉ vay từ ngân hàng Úc mới được chấp nhận, nhưng từ 2026, các khoản vay từ ngân hàng có uy tín tại Việt Nam (như Vietcombank, Techcombank) cũng được xem xét, miễn là có hợp đồng rõ ràng và lãi suất hợp lý. Điều này giúp sinh viên Việt Nam dễ dàng hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ tài chính.
Lưu ý cho sinh viên Việt Nam khi chuẩn bị hồ sơ
Sinh viên Việt Nam cần đặc biệt chú ý đến việc dịch thuật công chứng các giấy tờ tài chính sang tiếng Anh và nộp kèm bản gốc. Các giấy tờ phổ biến bao gồm: sổ tiết kiệm, sao kê tài khoản ngân hàng, hợp đồng lao động của người bảo lãnh, tờ khai thuế thu nhập cá nhân, và giấy tờ sở hữu tài sản (nhà đất, xe cộ) nếu có. Tất cả phải được dịch bởi công ty dịch thuật có dấu mộc đỏ.
Nếu bạn sống tại các cộng đồng người Việt như Cabramatta (Sydney) hay Footscray (Melbourne), hãy lưu ý rằng chi phí sinh hoạt thực tế có thể thấp hơn một chút so với trung tâm thành phố, nhưng mức tối thiểu của Bộ Di trú vẫn áp dụng như nhau. Không nên chứng minh số tiền quá sát mức tối thiểu vì viên chức xét duyệt có thể yêu cầu bổ sung nếu nghi ngờ khả năng tài chính. Tốt nhất nên dư ra 10–15% để an toàn.
FAQ
Q1: Tôi cần chứng minh tài chính cho cả khóa học hay chỉ một năm?
A1: Bạn chỉ cần chứng minh tài chính cho năm đầu tiên của khóa học. Số tiền bao gồm học phí một năm + sinh hoạt phí 29.710 AUD + OSHC + vé máy bay. Các năm sau không cần chứng minh, nhưng bạn phải duy trì khả năng tài chính trong suốt thời gian thị thực.
Q2: Nếu tôi có học bổng bán phần, tôi cần chứng minh bao nhiêu?
A2: Bạn chỉ cần chứng minh phần còn lại sau khi trừ học bổng. Ví dụ, học bổng 20.000 AUD, học phí 35.000 AUD, bạn chỉ cần chứng minh 15.000 AUD học phí + 29.710 AUD sinh hoạt phí + OSHC. Học bổng phải được xác nhận bằng văn bản từ trường hoặc tổ chức cấp.
Q3: Thời gian xử lý hồ sơ visa 500 có thay đổi gì trong năm 2026?
A3: Thời gian xử lý trung bình vẫn là 4–8 tuần, nhưng hồ sơ có chứng minh tài chính đầy đủ và rõ ràng thường được xử lý nhanh hơn, khoảng 3–5 tuần. Hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc có sai sót có thể kéo dài đến 12 tuần.
参考资料
- Bộ Di trú và Bảo vệ Biên giới Úc 2026, Hướng dẫn về yêu cầu tài chính cho visa 500
- Bộ Di trú và Bảo vệ Biên giới Úc 2025, Báo cáo cập nhật mức sinh hoạt phí tối thiểu
- Cục Thống kê Úc 2026, Chỉ số giá tiêu dùng và chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn
- Bộ Giáo dục Úc 2026, Thống kê học phí trung bình cho sinh viên quốc tế
- Bộ Di trú và Bảo vệ Biên giới Úc 2026, Quy định về bảo hiểm y tế OSHC